| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Tạp chí giáo dục
|
2
|
46000
|
| 2 |
Sách tham khảo Âm nhạc
|
10
|
44000
|
| 3 |
Sách tham khảo Giáo dục công dân
|
10
|
35000
|
| 4 |
Sách tham khảo Thể dục
|
18
|
700000
|
| 5 |
Sách biển đảo
|
50
|
3354000
|
| 6 |
Sách tra cứu
|
72
|
14291800
|
| 7 |
Sách tham khảo Địa lí
|
120
|
4892600
|
| 8 |
Sách tham khảo chung
|
152
|
7061200
|
| 9 |
Sách tham khảo Sinh học
|
168
|
7061200
|
| 10 |
Sách tham khảo Lịch sử
|
178
|
5440400
|
| 11 |
Sách pháp luật
|
194
|
7878400
|
| 12 |
Sách đạo đức
|
206
|
3964000
|
| 13 |
Sách Bác Hồ
|
222
|
5018800
|
| 14 |
Sách nghiệp vụ 7
|
233
|
5622400
|
| 15 |
Sách tham khảo Hóa học
|
262
|
8504200
|
| 16 |
Sách nghiệp vụ 9
|
331
|
7996600
|
| 17 |
Sách nghiệp vụ 8
|
365
|
8428500
|
| 18 |
Sách tham khảo Vật lí
|
400
|
10137400
|
| 19 |
Sách nghiệp vụ 6
|
418
|
14618900
|
| 20 |
Sách tham khảo Tiếng Anh
|
420
|
13260400
|
| 21 |
Sách nghiệp vụ
|
615
|
5221800
|
| 22 |
Sách giáo khoa 7
|
703
|
8299800
|
| 23 |
Sách giáo khoa 9
|
710
|
8721200
|
| 24 |
Sách giáo khoa 8
|
718
|
9884800
|
| 25 |
Sách tham khảo Toán
|
1030
|
33277300
|
| 26 |
Sách giáo khoa 6
|
1330
|
22290000
|
| 27 |
Sách tham khảo Văn
|
1348
|
47673600
|
| 28 |
Sách thiếu nhi
|
2464
|
0
|
| |
TỔNG
|
12749
|
263724300
|